ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giãn mạch" (1件)
giãn mạch
日本語
フ血管拡張
Nitric oxide (NO) giúp giãn mạch, tăng lượng máu đến các mô.
一酸化窒素(NO)は血管を拡張させ、組織への血流を増加させます。
類語検索結果 "giãn mạch" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giãn mạch" (2件)
Nitric oxide (NO) giúp giãn mạch, tăng lượng máu đến các mô.
一酸化窒素(NO)は血管を拡張させ、組織への血流を増加させます。
Nitric oxide (NO) giúp giãn mạch, tăng lượng máu đến các mô.
一酸化窒素(NO)は血管を拡張させ、組織への血流を増加させます。
